bubble bath

bubble bath

A child enjoys a bubble bath before bedtime.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bồn tắm bọt: "bubble bath" chỉ một loại bồn tắm (hoặc trải nghiệm tắm) trong đó bạn thêm một chất tạo bọt tạo mùi thơm vào nước tắm. Chất này thườngdạng lỏng hoặc bột, khi hòa vào nước sẽ tạo ra nhiều bọt mịn hương thơm dễ chịu.
    • Dung dịch tắm bọt: "bubble bath" cũng có thể dùng để chỉ chính sản phẩm (chất lỏng hoặc bột) được thêm vào nước để tạo bọt mùi thơm.
dụ sử dụng
  • Bồn tắm bọt:

    • She poured some bubble bath into the tub and relaxed for an hour. ( ấy đổ một ít dung dịch tắm bọt vào bồn thư giãn trong một giờ.)
    • The children love taking a bubble bath before bedtime. (Bọn trẻ thích tắm bồn bọt trước giờ đi ngủ.)
  • Dung dịch tắm bọt:

    • I bought a new bubble bath with lavender scent. (Tôi đã mua một loại dung dịch tắm bọt mới mùi oải hương.)
    • This bubble bath is gentle on the skin. (Dung dịch tắm bọt này dịu nhẹ cho da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a bubble bath": thực hiện hành động tắm trong bồn bọt.

    • After a long day at work, she decided to have a bubble bath to unwind. (Sau một ngày dài làm việc, ấy quyết định tắm bồn bọt để thư giãn.)
  • "bubble bath product": sản phẩm tạo bọt tắm, thường dùng để phân biệt với các loại sữa tắm hoặc dầu gội thông thường.

    • The store sells a wide range of bubble bath products. (Cửa hàng bán nhiều loại sản phẩm tắm bọt khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Bubble (n): bọt, bong bóng.
    • The soap made lots of bubbles in the bath. ( phòng tạo ra nhiều bọt trong bồn tắm.)
  • Bath (n): bồn tắm, việc tắm.
    • She takes a bath every evening. ( ấy tắm mỗi tối.)
  • Bath foam (n): bọt tắm, một dạng sản phẩm tương tự như bubble bath.
    • He prefers bath foam over bubble bath. (Anh ấy thích bọt tắm hơn dung dịch tắm bọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bath foam: bọt tắm (thường dùng thay thế cho "bubble bath").
    • Add some bath foam to the water for a relaxing soak. (Thêm một ít bọt tắm vào nước để ngâm mình thư giãn.)
  • Foam bath: bồn tắm bọt (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
    • A foam bath is perfect for stress relief. (Bồn tắm bọt rất thích hợp để giảm căng thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lather up: tạo bọt (thường dùng khi nói về phòng hoặc dung dịch tắm).
    • Lather up the bubble bath before getting into the tub. (Tạo bọt dung dịch tắm trước khi vào bồn.)
  • Soak in: ngâm mình trong.
    • She loves to soak in a bubble bath after exercise. ( ấy thích ngâm mình trong bồn tắm bọt sau khi tập thể dục.)
Thành ngữ liên quan
  • Bubble bath không thành ngữ riêng biệt, nhưng cụm từ "bubble bath" thường được dùng trong văn cảnh thư giãn chăm sóc bản thân.
    • A bubble bath is a simple luxury that many people enjoy. (Bồn tắm bọt một thứ xa xỉ đơn giản nhiều người yêu thích.)